销售额

xiāo shòu étiêu thụ ngạch

Hán Việt: tiêu thụ ngạch · Pinyin: xiāo shòu é

Tổng quan

số liệu bán hàng

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng thu nhập từ bán hàng
  • Cihui doanh thu
  • Biên soạn 銷售額 iāoshòu'é n. sales volume/quota

Eng

  • Cihui sales figure; total income from sales; turnover

Đức

  • Handedict Verkaufssumme (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售点 · 销售者 · 销售 · 销售奖券 · 销售时点 · 销售过多 · 销售额上升 · 销售额收入