銷聲避影
tiêu thanh tị ảnh
Hán Việt: tiêu thanh tị ảnh · Pinyin: xiāo shēng bì yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言销声匿迹。指隐藏起来,不公开露面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言销声匿迹。
Hán Việt: tiêu thanh tị ảnh · Pinyin: xiāo shēng bì yǐng