銷燬罪證 tiêu hủy tội chứng Hán Việt: tiêu hủy tội chứng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 燬 (hủy) + 罪 (tội) + 證 (chứng)Hán Việttiêu hủy tội chứngCấu tạo銷 + 燬 + 罪 + 證 · tiêu + hủy + tội + chứng nghĩa thành phần: tiêu + hủy + tội + chứng Nghĩa EngCihui 銷毀罪證 iāohuǐ zuìzhèng v.p. destroy incriminating evidence