销耗 tiêu háo Hán Việt: tiêu háo Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 耗 (háo)Hán Việttiêu háoCấu tạo销 + 耗 · tiêu + háo nghĩa thành phần: tiêu + háo Từ liên quan Từ đồng nghĩa耗费