銷貨部

tiêu hóa bộ

Hán Việt: tiêu hóa bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銷貨部 xiāohuòbù p.w. sales department