銷金紙 tiêu kim chỉ Hán Việt: tiêu kim chỉ Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 金 (kim) + 紙 (chỉ)Hán Việttiêu kim chỉCấu tạo銷 + 金 + 紙 · tiêu + kim + chỉ nghĩa thành phần: tiêu + kim + chỉ Nghĩa EngCihui 銷金紙 iāojīnzhǐ n. gold-sprinkled paper M:¹zhāng