鎖住的

tỏa trụ đích

Hán Việt: tỏa trụ đích

Tổng quan

sự khoá, chốt, sự điều khiển cửa âu

Cấu tạo: (tỏa) + (trụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khoá, chốt, sự điều khiển cửa âu