鎖子帳 suǒ zi zhàng · tỏa tử trướng Hán Việt: tỏa tử trướng · Pinyin: suǒ zi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 子 (tử) + 帳 (trướng)Pinyinsuǒ zi zhàngHán Việttỏa tử trướngCấu tạo鎖 + 子 + 帳 · tỏa + tử + trướng nghĩa thành phần: tỏa + tử + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝帐名。Tân Hoa Tự Điển 1.宝帐名。