鎖子甲
tỏa tử giáp
Hán Việt: tỏa tử giáp · Pinyin: suǒ zi jiǎ
Tổng quan
(sử học) áo giáp dài (thời Trung cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) áo giáp dài (thời Trung cổ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种铠甲。其甲五环相衔﹐一环受镞﹐诸环拱护﹐故箭不能入。泛指制作精细的铠甲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种铠甲。其甲五环相衔﹐一环受镞﹐诸环拱护﹐故箭不能入。泛指制作精细的铠甲。
Eng
- Cihui 鎖子甲 uǒzijiǎ n. chain armor M:²jiàn