鎖子鎧 suǒ zi kǎi · tỏa tử khải Hán Việt: tỏa tử khải · Pinyin: suǒ zi kǎi Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 子 (tử) + 鎧 (khải)Pinyinsuǒ zi kǎiHán Việttỏa tử khảiCấu tạo鎖 + 子 + 鎧 · tỏa + tử + khải nghĩa thành phần: tỏa + tử + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即锁子甲。Tân Hoa Tự Điển 1.即锁子甲。