鎖定板 tỏa định bản Hán Việt: tỏa định bản Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 板 (bản)Hán Việttỏa định bảnCấu tạo鎖 + 定 + 板 · tỏa + định + bản nghĩa thành phần: tỏa + định + bản