鎖定的 tỏa định đích Hán Việt: tỏa định đích Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việttỏa định đíchCấu tạo鎖 + 定 + 的 · tỏa + định + đích nghĩa thành phần: tỏa + định + đích