鎖眼蓋

tỏa nhãn cái

Hán Việt: tỏa nhãn cái

Tổng quan

huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá (như) escucheon, miếng viền lỗ khoá, biển (để khắc tên)

Cấu tạo: (tỏa) + (nhãn) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy hiệu trên khiên, nắp lỗ khoá (như) escucheon, miếng viền lỗ khoá, biển (để khắc tên)