鎖緊墊圈 tỏa khẩn điếm quyển Hán Việt: tỏa khẩn điếm quyển Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 緊 (khẩn) + 墊 (điếm) + 圈 (quyển)Hán Việttỏa khẩn điếm quyểnCấu tạo鎖 + 緊 + 墊 + 圈 · tỏa + khẩn + điếm + quyển nghĩa thành phần: tỏa + khẩn + điếm + quyển