鎖起來

tỏa khởi lai

Hán Việt: tỏa khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎖起來 uǒ qǐlai r.v. lock; lock up