鎖車輪鏈條 tỏa xa luân liên điều Hán Việt: tỏa xa luân liên điều Tổng quan khoá xích (để khoá xe) Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 車 (xa) + 輪 (luân) + 鏈 (liên) + 條 (điều)Hán Việttỏa xa luân liên điềuCấu tạo鎖 + 車 + 輪 + 鏈 + 條 · tỏa + xa + luân + liên + điều nghĩa thành phần: tỏa + xa + luân + liên + điều Nghĩa ViệtCihui khoá xích (để khoá xe)