鎖鏈兒

tỏa liên nhi

Hán Việt: tỏa liên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (liên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎖鏈兒 uǒliànr ►See suǒliàn