鎖骨觀音

suǒ gǔ guān yīn tỏa cốt quan âm

Hán Việt: tỏa cốt quan âm · Pinyin: suǒ gǔ guān yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (cốt) + (quan) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鏁骨观音"; 指遍体骨节相连的菩萨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁骨观音"。 2.指遍体骨节相连的菩萨。