鎖鼻術

suǒ bí shù tỏa tị thuật

Hán Việt: tỏa tị thuật · Pinyin: suǒ bí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (tị) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家睡眠时屏住鼻息控制呼吸之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家睡眠时屏住鼻息控制呼吸之术。