鍋巴湯

oa ba thang

Hán Việt: oa ba thang

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (ba) + (thang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍋巴湯 uōbātāng n. sizzling-rice soup M:¹wǎn