鍋底兒 oa để nhi Hán Việt: oa để nhi Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtoa để nhiCấu tạo鍋 + 底 + 兒 · oa + để + nhi nghĩa thành phần: oa + để + nhi Nghĩa EngCihui 鍋底兒 uōdǐr ►See guōdǐ