鍋爐工

oa lô công

Hán Việt: oa lô công

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (lô) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍋爐工 uōlúgōng n. furnace man M:ge/¹míng/²wèi