锅炉工 oa lô công Hán Việt: oa lô công Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 爐 (lô) + 工 (công)Hán Việtoa lô côngCấu tạo鍋 + 爐 + 工 · oa + lô + công nghĩa thành phần: oa + lô + công Nghĩa ViệtBiên soạn 鍋爐工 uōlúgōng n. furnace man M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 鍋爐工 uōlúgōng n. furnace man M:ge/¹míng/²wèiTần suất từ 鍋爐工 uōlúgōng n. furnace man M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa锅炉室 · 鍋爐 · 锅炉 · 锅炉房 · 锅炉煤 · 锅炉用钢板 · 锅炉给水泵