鍋鏟子

oa sạn tử

Hán Việt: oa sạn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (sạn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍋鏟子 uōchǎnzi ►See guōchǎn