鋅制的 tử chế đích Hán Việt: tử chế đích Tổng quan thuộc kẽm; có kẽm Cấu tạo: 鋅 (tử) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việttử chế đíchCấu tạo鋅 + 制 + 的 · tử + chế + đích nghĩa thành phần: tử + chế + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc kẽm; có kẽm