銳利的 duệ lợi đích Hán Việt: duệ lợi đích Tổng quan sắc Cấu tạo: 銳 (duệ) + 利 (lợi) + 的 (đích)Hán Việtduệ lợi đíchCấu tạo銳 + 利 + 的 · duệ + lợi + đích nghĩa thành phần: duệ + lợi + đích Nghĩa ViệtCihui sắc