銳敏性 duệ mẫn tính Hán Việt: duệ mẫn tính Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 敏 (mẫn) + 性 (tính)Hán Việtduệ mẫn tínhCấu tạo銳 + 敏 + 性 · duệ + mẫn + tính nghĩa thành phần: duệ + mẫn + tính