銻座瘡 đễ tọa sang Hán Việt: đễ tọa sang Tổng quan Cấu tạo: 銻 (đễ) + 座 (tọa) + 瘡 (sang)Hán Việtđễ tọa sangCấu tạo銻 + 座 + 瘡 · đễ + tọa + sang nghĩa thành phần: đễ + tọa + sang