錯層式 thác tằng thức Hán Việt: thác tằng thức Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 層 (tằng) + 式 (thức)Hán Việtthác tằng thứcCấu tạo錯 + 層 + 式 · thác + tằng + thức nghĩa thành phần: thác + tằng + thức