錯構的 thác cấu đích Hán Việt: thác cấu đích Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 構 (cấu) + 的 (đích)Hán Việtthác cấu đíchCấu tạo錯 + 構 + 的 · thác + cấu + đích nghĩa thành phần: thác + cấu + đích