錯比文華 thác bỉ văn hoa Hán Việt: thác bỉ văn hoa Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 比 (bỉ) + 文 (văn) + 華 (hoa)Hán Việtthác bỉ văn hoaCấu tạo錯 + 比 + 文 + 華 · thác + bỉ + văn + hoa nghĩa thành phần: thác + bỉ + văn + hoa Nghĩa EngCihui 錯比文華 uòbǐwénhuá f.e. florid diction/style