錯點火 cuò diǎn huǒ · thác điểm hỏa Hán Việt: thác điểm hỏa · Pinyin: cuò diǎn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Pinyincuò diǎn huǒHán Việtthác điểm hỏaCấu tạo錯 + 點 + 火 · thác + điểm + hỏa nghĩa thành phần: thác + điểm + hỏa