錯綜變化 cuò zōng biàn huà · thác tống biến hóa Hán Việt: thác tống biến hóa · Pinyin: cuò zōng biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 綜 (tống) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyincuò zōng biàn huàHán Việtthác tống biến hóaCấu tạo錯 + 綜 + 變 + 化 · thác + tống + biến + hóa nghĩa thành phần: thác + tống + biến + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容头绪纷繁,变化多端。