錯綜編碼器 thác tống biên mã khí Hán Việt: thác tống biên mã khí Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 綜 (tống) + 編 (biên) + 碼 (mã) + 器 (khí)Hán Việtthác tống biên mã khíCấu tạo錯 + 綜 + 編 + 碼 + 器 · thác + tống + biên + mã + khí nghĩa thành phần: thác + tống + biên + mã + khí