錯節盤根
thác tiết bàn căn
Hán Việt: thác tiết bàn căn · Pinyin: cuò jié pán gēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错:交错;节:枝节;盘:盘曲。树木的根枝盘旋交错。①比喻事情纷难复杂。②形容人坚韧不拔。
- Tân Hoa Tự Điển 错交错;节枝节;盘盘曲。树木的根枝盘旋交错。①比喻事情纷难复杂。②形容人坚韧不拔。