错误的结合 thác ngộ đích kết hợp Hán Việt: thác ngộ đích kết hợp Tổng quan ghép đôi không xứng Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 的 (đích) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtthác ngộ đích kết hợpTừ loạidanhCấu tạo錯 + 誤 + 的 + 結 + 合 · thác + ngộ + đích + kết + hợp nghĩa thành phần: thác + ngộ + đích + kết + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết hợp sai Từ liên quan Gần nghĩa错误地引用 · 错误数据包 · 错误的信仰 · 错误的引用 · 错误的指导 · 结合模型 · 结合过程 · 错误一步