結合模型 jié hé mó xíng · kết hợp mô hình Hán Việt: kết hợp mô hình · Pinyin: jié hé mó xíng Tổng quan mô hình kết hợp Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinjié hé mó xíngHán Việtkết hợp mô hìnhCấu tạo結 + 合 + 模 + 型 · kết + hợp + mô + hình nghĩa thành phần: kết + hợp + mô + hình Nghĩa ViệtCihui mô hình kết hợp