结合过程

jié hé guò chéngkết hợp quá trình

Hán Việt: kết hợp quá trình · Pinyin: jié hé guò chéng

Tổng quan

quá trình kết hợp

Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá trình kết hợp

Đức

  • Handedict Bindungsprozess

Từ liên quan

Gần nghĩa

结合模型 · 結合能 · 結合膜 · 结合地 · 结合律 · 结合性 · 结合点 · 结合物