錨參科 miêu tham khoa Hán Việt: miêu tham khoa Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 參 (tham) + 科 (khoa)Hán Việtmiêu tham khoaCấu tạo錨 + 參 + 科 · miêu + tham + khoa nghĩa thành phần: miêu + tham + khoa