錨形期 miêu hình kì Hán Việt: miêu hình kì Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 形 (hình) + 期 (kì)Hán Việtmiêu hình kìCấu tạo錨 + 形 + 期 · miêu + hình + kì nghĩa thành phần: miêu + hình + kì