錨鉤索 miêu câu tác Hán Việt: miêu câu tác Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 鉤 (câu) + 索 (tác)Hán Việtmiêu câu tácCấu tạo錨 + 鉤 + 索 · miêu + câu + tác nghĩa thành phần: miêu + câu + tác