錨鏈筒 miêu liên đồng Hán Việt: miêu liên đồng Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 鏈 (liên) + 筒 (đồng)Hán Việtmiêu liên đồngCấu tạo錨 + 鏈 + 筒 · miêu + liên + đồng nghĩa thành phần: miêu + liên + đồng