錫夫人 xī fū rén · tích phu nhân Hán Việt: tích phu nhân · Pinyin: xī fū rén Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinxī fū rénHán Việttích phu nhânCấu tạo錫 + 夫 + 人 · tích + phu + nhân nghĩa thành phần: tích + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汤婆子。铜锡制的用以暖足的扁圆形壶。Tân Hoa Tự Điển 1.汤婆子。铜锡制的用以暖足的扁圆形壶。