錫比烏 xī bǐ wū · tích bỉ ô Hán Việt: tích bỉ ô · Pinyin: xī bǐ wū Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 比 (bỉ) + 烏 (ô)Pinyinxī bǐ wūHán Việttích bỉ ôCấu tạo錫 + 比 + 烏 · tích + bỉ + ô nghĩa thành phần: tích + bỉ + ô