錫耶納 xī yē nà · tích da nạp Hán Việt: tích da nạp · Pinyin: xī yē nà Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 耶 (da) + 納 (nạp)Pinyinxī yē nàHán Việttích da nạpCấu tạo錫 + 耶 + 納 · tích + da + nạp nghĩa thành phần: tích + da + nạp