錫蕩鑼 xī dàng luó · tích đãng la Hán Việt: tích đãng la · Pinyin: xī dàng luó Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 蕩 (đãng) + 鑼 (la)Pinyinxī dàng luóHán Việttích đãng laCấu tạo錫 + 蕩 + 鑼 · tích + đãng + la nghĩa thành phần: tích + đãng + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.一种刑具。