锢囚锋

gù qiú fēngcố tù phong

Hán Việt: cố tù phong · Pinyin: gù qiú fēng

Tổng quan

front bị tắc (khí tượng)

Cấu tạo: 錮 (cố) + 囚 (tù) + 鋒 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 frông bít
  • Google Alex v6 front tắc
  • Tần suất từ front bị tắc (khí tượng)

Eng

  • Cihui occluded front (meteorology)
  • Tần suất từ occluded front (meteorology)