锥子柄 zhuī zi bǐng·trùy tử bính Hán Việt: trùy tử bính · Pinyin: zhuī zi bǐng Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 子 (tử) + 柄 (bính)Pinyinzhuī zi bǐngHán Việttrùy tử bínhCấu tạo錐 + 子 + 柄 · trùy + tử + bính nghĩa thành phần: trùy + tử + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cán dùiĐứcHandedict Ahlenheft Từ liên quan Gần nghĩa锥子脸 · 锥子 · 錐子臉 · 锥子尖儿 · 锥子种地 · 锥子螺超科