锥形湿伞

zhuī xíng shī sǎntrùy hình thấp tán

Hán Việt: trùy hình thấp tán · Pinyin: zhuī xíng shī sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 濕 (thấp) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm hình côn

Đức

  • Handedict Kegeliger Saftling, Schwärzender Saftling (lat: Hygrocybe conica) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锥形瓶 · 锥形的 · 锥形垫片 · 锥形镶条 · 锥形齿轮 · 锥形度 · 锥形齿轮传动