錐形墊片 zhuī xíng diàn piàn · trùy hình điếm phiến Hán Việt: trùy hình điếm phiến · Pinyin: zhuī xíng diàn piàn Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 墊 (điếm) + 片 (phiến)Pinyinzhuī xíng diàn piànHán Việttrùy hình điếm phiếnCấu tạo錐 + 形 + 墊 + 片 · trùy + hình + điếm + phiến nghĩa thành phần: trùy + hình + điếm + phiến