錐行衰

zhuī xíng shuāi trùy hành suy

Hán Việt: trùy hành suy · Pinyin: zhuī xíng shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trùy) + (hành) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立锥形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立锥形。